Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
solid state


noun
the state in which a substance has no tendency to flow under moderate stress;
resists forces (such as compression) that tend to deform it;
and retains a definite size and shape
Syn:
solid, solidness
Derivationally related forms:
solid (for: solidness), solidify (for: solid)
Hypernyms:
state of matter, state


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.